domestic partnership

/dəˈmɛstɪk ˈpɑrtnərˌʃɪp/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "domestic partnership". Phiên âm /dəˈmɛstɪk ˈpɑrtnərˌʃɪp/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "domestic partnership" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “domestic partnership” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish